KHỐI LƯỢNG HÀNH KHÁCH LUÂN CHUYỂN THỰC HIỆN TRÊN ĐỊA BÀN
VOLUME OF PASSENGERS TRAFFIC IMPLEMENTED BY THE AREA
Nghìn người.km - Thous. Pers.km
|
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
|
Tổng số - Total |
284.982 |
301.511 |
323.520 |
352.233 |
379.587 |
|
Phân theo thành phần kinh tế |
|
|
|
|
|
|
By ownerships |
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State |
7.259 |
7.114 |
9.970 |
9.750 |
10.880 |
|
Trung ương quản lý - Central |
- |
- |
- |
|
|
|
Địa phương quản lý - Local |
7.259 |
7.114 |
9.970 |
9.750 |
10.880 |
|
Ngoài quốc doanh - Non-state |
277.723 |
294.397 |
313.550 |
342.483 |
368.707 |
|
Đầu tư nước ngoài |
- |
- |
- |
- |
|
|
Foreign invested sector |
|
|
|
|
|
|
Phân theo ngành vận tảI |
|
|
|
|
|
|
By kind of transport activities |
|
|
|
|
|
|
Đường bộ, đường ống |
282.201 |
298.591 |
320.230 |
348.929 |
375.907 |
|
Inlandway and pipeway |
|
|
|
|
|
|
Đường ô tô - Road way |
282.201 |
298.591 |
320.230 |
348.929 |
375.907 |
|
Đường sắt - Railway |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường ống - Pipeway |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường bộ khác -Others |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường thuỷ -Water way |
2.781 |
2.920 |
3.290 |
3.304 |
3.680 |
|
Đường biển - Sea transportation |
2.781 |
2.920 |
3.290 |
3.304 |
3.680 |
|
Đường sông - Inland waterway |
- |
- |
- |
- |
|
|
Hàng không - Air traffic |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Vận tảI khác - Others |
- |
- |
- |
- |
- |