KHỐI LƯỢNG HÀNG HOÁ VẬN CHUYỂN THỰC HIỆN TRÊN ĐỊA BÀN
VOLUME OF FREIGHT IMPLEMENTED BY THE AREA
Nghìn tấn - Thous. Ton
|
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
|
Tổng số - Total |
1.277 |
1.308 |
1.468 |
1.679 |
2.393 |
|
Phân theo thành phần kinh tế |
|
|
|
|
|
|
By ownerships |
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State |
9 |
9 |
10 |
12 |
14 |
|
Trung ương quản lý - Central |
- |
- |
- |
- |
|
|
Địa phương quản lý - Local |
9 |
9 |
10 |
12 |
14 |
|
Ngoài quốc doanh - Non-state |
1.268 |
1.299 |
1.458 |
1.667 |
2.379 |
|
Đầu tư nước ngoài |
- |
- |
- |
- |
|
|
Foreign invested sector |
|
|
|
|
|
|
Phân theo ngành vận tảI |
|
|
|
|
|
|
By kind of transport activities |
|
|
|
|
|
|
Đường bộ, đường ống |
1.266 |
1.298 |
1.456 |
1.661 |
2.374 |
|
Inlandway and pipeway |
|
|
|
|
|
|
Đường ô tô - Road way |
1.266 |
1.298 |
1.456 |
1.661 |
2.374 |
|
Đường sắt - Railway |
- |
- |
- |
|
|
|
Đường ống - Pipeway |
- |
- |
- |
|
|
|
Đường bộ khác -Others |
- |
- |
- |
|
|
|
Đường thuỷ -Water way |
11 |
10 |
12 |
18 |
19 |
|
Đường biển - Sea transportation |
11 |
10 |
12 |
18 |
19 |
|
Đường sông - Inland waterway |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàng không - Air traffic |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Vận tảI khác - Others |
- |
- |
- |
- |
- |