KHỐI LƯỢNG HÀNH KHÁCH VẬN CHUYỂN THỰC HIỆN TRÊN ĐỊA BÀN
VOLUME OF PASSENGERS IMPLEMENTED BY THE AREA
Nghìn người - Thous. Passengers
|
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
|
Tổng số - Total |
6.364 |
6.670 |
7.858 |
9.090 |
9.907 |
|
Phân theo thành phần kinh tế |
|
|
|
|
|
|
By ownerships |
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State |
54 |
52 |
78 |
65 |
72 |
|
Trung ương quản lý - Central |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Địa phương quản lý - Local |
54 |
52 |
78 |
65 |
72 |
|
Ngoài quốc doanh - Non-state |
6.310 |
6.618 |
7.780 |
9.025 |
9.835 |
|
Đầu tư nước ngoài |
- |
- |
- |
- |
|
|
Foreign invested sector |
|
|
|
|
|
|
Phân theo ngành vận tảI |
|
|
|
|
|
|
By kind of transport activities |
|
|
|
|
|
|
Đường bộ, đường ống |
6.341 |
6.635 |
7.823 |
9.047 |
9.860 |
|
Inlandway and pipeway |
|
|
|
|
|
|
Đường ô tô - Road way |
6.341 |
6.635 |
7.823 |
9.047 |
9.860 |
|
Đường sắt - Railway |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường ống - Pipeway |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường bộ khác -Others |
- |
- |
- |
- |
|
|
Đường thuỷ -Water way |
23 |
35 |
35 |
43 |
47 |
|
Đường biển - Sea transportation |
23 |
35 |
35 |
43 |
47 |
|
Đường sông - Inland waterway |
- |
- |
- |
- |
- |
|
Hàng không - Air traffic |
- |
- |
- |
- |
|
|
Vận tảI khác - Others |
- |
- |
- |
- |
|