GIÁ TRỊ SẢN XUẤT NGÀNH VẬN TẢI VÀ BƯU ĐIỆN TRÊN ĐỊA BÀN
GROSS OUTPUT OF TRANSPORT POST AND TELE-COMMUNICATIONS IN AREA
(Giá so sánh 1994 - At constant price of 1994)
Triệu đồng Mill. dongs
|
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
174.482 |
194.855 |
224.429 |
229.457 |
267.637 |
|
Khu vực kinh tế trong nước |
174.482 |
194.855 |
224.429 |
228.953 |
266.972 |
|
Domestic economic sector |
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State |
49.872 |
55.647 |
76.737 |
97.376 |
113.623 |
|
Trung ương quản lý - Central |
47.503 |
53.085 |
74.357 |
96.759 |
113.208 |
|
Địa phương quản lý - Local |
2.369 |
2.562 |
2.380 |
617 |
415 |
|
Tập thể - Collective |
44.242 |
46.844 |
53.502 |
8.483 |
9.925 |
|
Tư nhân - Private |
- |
- |
1.019 |
11.314 |
13.803 |
|
Cá thể - Households |
80.368 |
92.364 |
93.171 |
111.780 |
129.621 |
|
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư |
|
|
|
|
|
|
nước ngoàI |
- |
- |
- |
504 |
665 |
|
Foreign invested economic sector |
|
|
|
|
|