GIÁ TRỊ SẢN XUẤT NGÀNH VẬN TẢI VÀ BƯU ĐIỆN TRÊN ĐỊA BÀN
GROSS OUTPUT OF TRANSPORT POST AND TELE-COMMUNICATIONS IN AREA
(Giá hiện hành - At current price)
Triệu đồng Mill. dongs
|
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
|
TỔNG SỐ - TOTAL |
263.933 |
298.147 |
373.046 |
426.078 |
510.430 |
|
Khu vực kinh tế trong nước |
263.933 |
298.147 |
373.046 |
424.328 |
507.820 |
|
Domestic economic sector |
|
|
|
|
|
|
Nhà nước - State |
111.637 |
124.631 |
182.612 |
224.462 |
251.447 |
|
Trung ương quản lý - Central |
105.729 |
118.130 |
176.221 |
222.433 |
249.835 |
|
Địa phương quản lý - Local |
5.908 |
6.501 |
6.391 |
2.029 |
1.612 |
|
Tập thể - Collective |
54.327 |
58.673 |
67.365 |
12.390 |
15.945 |
|
Tư nhân - Private |
- |
- |
1.350 |
23.274 |
31.622 |
|
Cá thể - Households |
97.969 |
114.843 |
121.719 |
164.202 |
208.806 |
|
Khu vực kinh tế có vốn đầu tư |
|
|
|
|
|
|
nước ngoàI |
- |
- |
- |
1.750 |
2.610 |
|
Foreign invested economic sector |
|
|
|
|
|